trơ khấc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trống rỗng, không có gì: Dùng để miêu tả tình trạng không đạt được kết quả, không thu được thứ gì sau một quá trình mong đợi, chờ đợi hoặc nỗ lực.
- Cô đơn, lẻ loi: Chỉ trạng thái bị bỏ lại một mình, không có ai bên cạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hy vọng mãi, rút cục trơ khấc chẳng có gì. (Mong đợi mãi, cuối cùng vẫn trống rỗng chẳng được gì.)
- Mọi người đều đi, để trơ khấc một mình nó. (Mọi người đều đi hết, để lại nó một mình lẻ loi.)
- Nó chạy chọt mãi nhưng về vẫn trơ khấc. (Nó chạy vạy mãi nhưng khi về vẫn tay trắng, không được gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trơ khấc như tờ giấy trắng": Nhấn mạnh sự trống rỗng, không có một chút thành quả nào.
- Sau bao năm nghiên cứu, kết quả vẫn trơ khấc như tờ giấy trắng. (Sau bao năm nghiên cứu, kết quả vẫn trống rỗng không có gì.)
"ngồi trơ khấc một mình": Diễn tả cảm giác cô đơn, bị bỏ rơi.
- Sau bữa tiệc, anh ấy ngồi trơ khấc một mình trong căn phòng tối. (Sau bữa tiệc, anh ấy ngồi một mình lẻ loi trong căn phòng tối.)
Biến thể và từ gần giống
Trơ trọi (tính từ): Lẻ loi, đơn độc, thường chỉ về không gian hoặc vị trí.
- Căn nhà trơ trọi giữa cánh đồng. (Căn nhà đơn độc giữa cánh đồng.)
Trắng tay (thành ngữ): Không có gì, mất hết.
- Sau vụ đầu tư thất bại, ông ấy trắng tay. (Sau vụ đầu tư thất bại, ông ấy mất hết tất cả.)
Từ đồng nghĩa
- Tay trắng: Không có được thứ gì sau khi đã cố gắng.
- Lẻ loi: Một mình, không có ai đi cùng hoặc ở bên.
- Bằng không: (trong ngữ cảnh kết quả) Không có gì.
Từ trái nghĩa
- Đầy đủ: Có đầy đủ, không thiếu thứ gì.
- Thành công: Đạt được kết quả như mong muốn.
- Đông đủ: Có nhiều người, không lẻ loi.
Thành ngữ liên quan
- Trơ như đá: Chỉ sự thờ ơ, vô cảm, không xúc động. (Lưu ý: Nghĩa này khác với "trơ khấc").
- Trơ mắt ếch: (thông tục) Chỉ sự ngơ ngác, không biết làm gì khi đối diện với tình huống.
- Không được gì sau khi đã mất công mong đợi: Hi vọng mãi, rút cục trơ khấc chẳng có gì.